Tiếng Việt
Khám phá bản thân tiếng Anh là gì?
khám phá bản thân tiếng Anh là self-exploration /sɛlf-ˌɛkspləˈreɪʃən/. Việc tìm hiểu và khám phá chính bản thân mình để hiểu rõ hơn về cảm xúc, sở thích và mục tiêu của chính mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-exploration
Ví dụ câu với khám phá bản thân / self-exploration
- 1
Trong quá trình tự khám phá bản thân, cô ấy đã nhận ra đam mê thực sự của mình.
During self-exploration, she discovered her true passion.
- 2
Khám phá bản thân giúp chúng ta phát triển và trưởng thành hơn.
Self-exploration helps us grow and mature.
Ghi chú dùng từ khám phá bản thân
Khám phá bản thân là quá trình tự nhận thức về chính mình, liên quan đến các thuật ngữ như tự nhận thức (self-awareness), phát triển cá nhân (personal development), và tự khám phá (self-discovery).
Video minh hoạ khám phá bản thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khám phá bản thân
Câu hỏi thường gặp về "khám phá bản thân"
Khám phá bản thân tiếng Anh là gì?
Khám phá bản thân tiếng Anh là "self-exploration" (danh từ), nghĩa là: Việc tìm hiểu và khám phá chính bản thân mình để hiểu rõ hơn về cảm xúc, sở thích và mục tiêu của chính mình.
"self-exploration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-exploration" nghĩa tiếng Việt là "khám phá bản thân". Khám phá bản thân là quá trình tự nhận thức về chính mình, liên quan đến các thuật ngữ như tự nhận thức (self-awareness), phát triển cá nhân (personal development), và tự khám phá (self-discovery).
Phát âm "self-exploration" như thế nào?
"self-exploration" có phiên âm IPA /sɛlf-ˌɛkspləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-exploration"?
During self-exploration, she discovered her true passion. — Trong quá trình tự khám phá bản thân, cô ấy đã nhận ra đam mê thực sự của mình.