Tiếng Việt
Sự thông minh tiếng Anh là gì?
sự thông minh tiếng Anh là cleverness /ˈklɛvərnəs/. Khả năng suy nghĩ nhanh nhẹn, sáng tạo và xử lý tình huống tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cleverness
Ví dụ câu với sự thông minh / cleverness
- 1
Anh ấy thể hiện sự thông minh trong việc giải quyết vấn đề phức tạp.
He demonstrated cleverness in solving complex problems.
- 2
Sự thông minh của cô ấy giúp cô thành công trong công việc.
Her cleverness helped her succeed in her career.
Ghi chú dùng từ sự thông minh
Sự thông minh liên quan đến khả năng tư duy nhanh và sáng tạo. Các từ liên quan: intelligence (trí tuệ), ingenuity (sáng tạo), wit (hài hước, nhanh nhạy).
Video minh hoạ sự thông minh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thông minh
Câu hỏi thường gặp về "sự thông minh"
Sự thông minh tiếng Anh là gì?
Sự thông minh tiếng Anh là "cleverness" (danh từ), nghĩa là: Khả năng suy nghĩ nhanh nhẹn, sáng tạo và xử lý tình huống tốt.
"cleverness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cleverness" nghĩa tiếng Việt là "sự thông minh". Sự thông minh liên quan đến khả năng tư duy nhanh và sáng tạo.
Phát âm "cleverness" như thế nào?
"cleverness" có phiên âm IPA /ˈklɛvərnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cleverness"?
He demonstrated cleverness in solving complex problems. — Anh ấy thể hiện sự thông minh trong việc giải quyết vấn đề phức tạp.