Tiếng Việt
Sự thông báo tiếng Anh là gì?
sự thông báo tiếng Anh là Announcement /əˈnaʊnsmənt/. Thông báo chính thức về một sự kiện hoặc thông tin quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Announcement
Ví dụ câu với sự thông báo / Announcement
- 1
Thông báo về cuộc họp sẽ được gửi qua email.
The announcement about the meeting was sent via email.
- 2
Công ty đã phát hành một thông báo về việc nghỉ lễ.
The company issued an announcement regarding the holiday break.
Ghi chú dùng từ sự thông báo
Sự thông báo là cách để truyền đạt thông tin chính thức. Các từ liên quan: 'notice' (thông báo ngắn hạn), 'publicity' (quảng cáo), 'bulletin' (bảng tin).
Video minh hoạ sự thông báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thông báo
Câu hỏi thường gặp về "sự thông báo"
Sự thông báo tiếng Anh là gì?
Sự thông báo tiếng Anh là "Announcement" (danh từ), nghĩa là: Thông báo chính thức về một sự kiện hoặc thông tin quan trọng.
"Announcement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Announcement" nghĩa tiếng Việt là "sự thông báo". Sự thông báo là cách để truyền đạt thông tin chính thức.
Phát âm "Announcement" như thế nào?
"Announcement" có phiên âm IPA /əˈnaʊnsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Announcement"?
The announcement about the meeting was sent via email. — Thông báo về cuộc họp sẽ được gửi qua email.