Tiếng Việt
Sự thông tin sai lệch tiếng Anh là gì?
sự thông tin sai lệch tiếng Anh là Misinformation /ˌmɪsɪnˈfɔːrmeɪʃən/. Thông tin sai lệch là những thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm, thường lan truyền mà không có căn cứ xác thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Misinformation
Ví dụ câu với sự thông tin sai lệch / Misinformation
- 1
Tin đồn về sức khỏe đã gây ra sự thông tin sai lệch trong cộng đồng.
The health rumors caused widespread misinformation in the community.
- 2
Các phương tiện truyền thông cần kiểm tra kỹ lưỡng để tránh phát tán sự thông tin sai lệch.
Media outlets need to verify facts carefully to avoid spreading misinformation.
Ghi chú dùng từ sự thông tin sai lệch
Thông tin sai lệch là vấn đề phổ biến trong thời đại số, liên quan đến các thuật ngữ như 'disinformation' (tin giả có chủ đích) và 'fake news' (tin giả).
Video minh hoạ sự thông tin sai lệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thông tin sai lệch
Câu hỏi thường gặp về "sự thông tin sai lệch"
Sự thông tin sai lệch tiếng Anh là gì?
Sự thông tin sai lệch tiếng Anh là "Misinformation" (danh từ), nghĩa là: Thông tin sai lệch là những thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm, thường lan truyền mà không có căn cứ xác thực.
"Misinformation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Misinformation" nghĩa tiếng Việt là "sự thông tin sai lệch". Thông tin sai lệch là vấn đề phổ biến trong thời đại số, liên quan đến các thuật ngữ như 'disinformation' (tin giả có chủ đích) và 'fake news' (tin giả).
Phát âm "Misinformation" như thế nào?
"Misinformation" có phiên âm IPA /ˌmɪsɪnˈfɔːrmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Misinformation"?
The health rumors caused widespread misinformation in the community. — Tin đồn về sức khỏe đã gây ra sự thông tin sai lệch trong cộng đồng.