Tiếng Việt
Sự thông hơi tiếng Anh là gì?
sự thông hơi tiếng Anh là aeration /eəˈreɪʃən/. Quá trình làm cho không khí hoặc khí tràn vào trong chất lỏng hoặc chất rắn để làm giảm độ đặc hoặc để cung cấp oxy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aeration
Ví dụ câu với sự thông hơi / aeration
- 1
Việc thông hơi đất giúp cây trồng phát triển tốt hơn.
Aeration of the soil helps plants grow better.
- 2
Thông hơi trong bể chứa giúp ngăn ngừa sự tích tụ khí độc.
Aeration in the tank prevents the buildup of toxic gases.
Ghi chú dùng từ sự thông hơi
Thông hơi là quá trình bổ sung không khí vào một môi trường. Các thuật ngữ liên quan: 'oxygenation' (bổ sung oxy), 'ventilation' (thông gió), 'degasification' (khử khí).
Video minh hoạ sự thông hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thông hơi
Câu hỏi thường gặp về "sự thông hơi"
Sự thông hơi tiếng Anh là gì?
Sự thông hơi tiếng Anh là "aeration" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm cho không khí hoặc khí tràn vào trong chất lỏng hoặc chất rắn để làm giảm độ đặc hoặc để cung cấp oxy.
"aeration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aeration" nghĩa tiếng Việt là "sự thông hơi". Thông hơi là quá trình bổ sung không khí vào một môi trường.
Phát âm "aeration" như thế nào?
"aeration" có phiên âm IPA /eəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aeration"?
Aeration of the soil helps plants grow better. — Việc thông hơi đất giúp cây trồng phát triển tốt hơn.