Tiếng Việt
Sự thông tin tiếng Anh là gì?
sự thông tin tiếng Anh là Information /ˌɪnfərˈmeɪʃn/. Thông tin là dữ liệu hoặc kiến thức được truyền đạt hoặc thu nhận về một chủ đề hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Information
Ví dụ câu với sự thông tin / Information
- 1
Thông tin này rất hữu ích cho dự án của chúng ta.
This information is very useful for our project.
- 2
Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về sản phẩm không?
Can you provide more information about the product?
Ghi chú dùng từ sự thông tin
Thông tin (Information) là dữ liệu hoặc kiến thức về một chủ đề. Các từ liên quan: dữ liệu (data), kiến thức (knowledge), báo cáo (report).
Video minh hoạ sự thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thông tin
- sự thông tin sai lệchMisinformation
- tintrust
- thôngPine
- thông tininformation
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông báoAnnouncement
- sự thông cảmempathy
- sự thông gióventilation
- sự thông hơiaeration
- thông tin xeVehicle information
Câu hỏi thường gặp về "sự thông tin"
Sự thông tin tiếng Anh là gì?
Sự thông tin tiếng Anh là "Information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin là dữ liệu hoặc kiến thức được truyền đạt hoặc thu nhận về một chủ đề hoặc sự kiện.
"Information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Information" nghĩa tiếng Việt là "sự thông tin". Thông tin (Information) là dữ liệu hoặc kiến thức về một chủ đề.
Phát âm "Information" như thế nào?
"Information" có phiên âm IPA /ˌɪnfərˈmeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Information"?
This information is very useful for our project. — Thông tin này rất hữu ích cho dự án của chúng ta.