Tiếng Việt
Sự tiến triển tiếng Anh là gì?
sự tiến triển tiếng Anh là progress /ˈprɑːɡrɛs/. Sự phát triển hoặc tiến bộ của một quá trình hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
progress
Ví dụ câu với sự tiến triển / progress
- 1
Dự án đang có sự tiến triển tích cực.
The project is making good progress.
- 2
Chúng tôi hy vọng sự tiến triển sẽ tiếp tục trong tương lai.
We hope the progress will continue in the future.
Ghi chú dùng từ sự tiến triển
Sự tiến triển thể hiện sự phát triển hoặc tiến bộ. Các từ liên quan: development (phát triển), advancement (tiến bộ), improvement (cải thiện).
Video minh hoạ sự tiến triển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tiến triển
Câu hỏi thường gặp về "sự tiến triển"
Sự tiến triển tiếng Anh là gì?
Sự tiến triển tiếng Anh là "progress" (danh từ), nghĩa là: Sự phát triển hoặc tiến bộ của một quá trình hoặc hoạt động.
"progress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"progress" nghĩa tiếng Việt là "sự tiến triển". Sự tiến triển thể hiện sự phát triển hoặc tiến bộ.
Phát âm "progress" như thế nào?
"progress" có phiên âm IPA /ˈprɑːɡrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "progress"?
The project is making good progress. — Dự án đang có sự tiến triển tích cực.