Tiếng Việt
Sự tín nhiệm tiếng Anh là gì?
sự tín nhiệm tiếng Anh là credibility /ˌkrɛdɪˈbɪlɪti/. Khả năng tin cậy hoặc độ tin cậy của một người hoặc một nguồn thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
credibility
Ví dụ câu với sự tín nhiệm / credibility
- 1
Nguồn tin này có độ tín nhiệm cao trong cộng đồng.
This source has high credibility in the community.
- 2
Chúng ta cần kiểm tra độ tín nhiệm của các dữ liệu trước khi đưa ra quyết định.
We need to verify the credibility of the data before making a decision.
Ghi chú dùng từ sự tín nhiệm
Tín nhiệm đề cập đến mức độ đáng tin cậy của một người hoặc thông tin. Các từ liên quan gồm 'trust' (tin tưởng), 'reliability' (độ tin cậy), 'believability' (độ tin cậy trong việc tin tưởng).
Video minh hoạ sự tín nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tín nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "sự tín nhiệm"
Sự tín nhiệm tiếng Anh là gì?
Sự tín nhiệm tiếng Anh là "credibility" (danh từ), nghĩa là: Khả năng tin cậy hoặc độ tin cậy của một người hoặc một nguồn thông tin.
"credibility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"credibility" nghĩa tiếng Việt là "sự tín nhiệm". Tín nhiệm đề cập đến mức độ đáng tin cậy của một người hoặc thông tin.
Phát âm "credibility" như thế nào?
"credibility" có phiên âm IPA /ˌkrɛdɪˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "credibility"?
This source has high credibility in the community. — Nguồn tin này có độ tín nhiệm cao trong cộng đồng.