Tiếng Việt
Uy tín chất lượng tiếng Anh là gì?
Uy tín chất lượng tiếng Anh là Credibility /ˌkrɛdɪˈbɪlɪti/. Sự đáng tin cậy và uy tín trong mắt người khác dựa trên chất lượng và thành tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Credibility
Ví dụ câu với Uy tín chất lượng / Credibility
- 1
Thương hiệu này đã xây dựng uy tín chất lượng qua nhiều năm.
This brand has built credibility through years of quality products.
- 2
Uy tín chất lượng là yếu tố quyết định thành công của doanh nghiệp.
Credibility is a key factor in the success of a business.
Ghi chú dùng từ Uy tín chất lượng
Uy tín chất lượng đề cập đến sự tin cậy dựa trên chất lượng. Các từ liên quan: 'trustworthiness' (đáng tin cậy), 'reliability' (độ tin cậy), 'reputation' (danh tiếng).
Video minh hoạ Uy tín chất lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Uy tín chất lượng
Câu hỏi thường gặp về "Uy tín chất lượng"
Uy tín chất lượng tiếng Anh là gì?
Uy tín chất lượng tiếng Anh là "Credibility" (danh từ), nghĩa là: Sự đáng tin cậy và uy tín trong mắt người khác dựa trên chất lượng và thành tích.
"Credibility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Credibility" nghĩa tiếng Việt là "Uy tín chất lượng". Uy tín chất lượng đề cập đến sự tin cậy dựa trên chất lượng.
Phát âm "Credibility" như thế nào?
"Credibility" có phiên âm IPA /ˌkrɛdɪˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Credibility"?
This brand has built credibility through years of quality products. — Thương hiệu này đã xây dựng uy tín chất lượng qua nhiều năm.