Tiếng Việt
Máy thi công tiếng Anh là gì?
Máy thi công tiếng Anh là construction equipment /kənˈstrʌkʃən ɪˈkwɪpmənt/. Thiết bị dùng trong xây dựng để thực hiện các công việc như đào, nâng, vận chuyển vật liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction equipment
Ví dụ câu với Máy thi công / construction equipment
- 1
The construction equipment includes cranes and bulldozers.
Thiết bị xây dựng bao gồm cần cẩu và xe ủi đất.
- 2
Operators must be trained to handle construction equipment safely.
Người vận hành cần được đào tạo để sử dụng thiết bị xây dựng an toàn.
Ghi chú dùng từ Máy thi công
Máy thi công là các thiết bị như cần cẩu, xe ủi đất, máy xúc dùng trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'excavator' (máy xúc), 'bulldozer' (xe ủi), 'crane' (cần cẩu).
Video minh hoạ Máy thi công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Máy thi công
Câu hỏi thường gặp về "Máy thi công"
Máy thi công tiếng Anh là gì?
Máy thi công tiếng Anh là "construction equipment" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng trong xây dựng để thực hiện các công việc như đào, nâng, vận chuyển vật liệu.
"construction equipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction equipment" nghĩa tiếng Việt là "Máy thi công". Máy thi công là các thiết bị như cần cẩu, xe ủi đất, máy xúc dùng trong xây dựng.
Phát âm "construction equipment" như thế nào?
"construction equipment" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ɪˈkwɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction equipment"?
Thiết bị xây dựng bao gồm cần cẩu và xe ủi đất. — The construction equipment includes cranes and bulldozers.