Tiếng Việt
Phòng vật tư tiếng Anh là gì?
phòng vật tư tiếng Anh là materials and equipment supplies department /məˈtɪriəlz ænd ɪˈkwɪpmənt səˈplaɪz dɪˈpɑrtmənt/. Phòng cung cấp vật tư và thiết bị trong một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
materials and equipment supplies department
Ví dụ câu với phòng vật tư / materials and equipment supplies department
- 1
The materials and equipment supplies department is responsible for managing inventory.
Phòng vật tư chịu trách nhiệm quản lý kho hàng.
- 2
They ordered new supplies from the materials and equipment supplies department.
Họ đã đặt hàng vật tư mới từ phòng vật tư.
Ghi chú dùng từ phòng vật tư
Phòng vật tư liên quan đến quản lý vật tư và thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inventory' (hàng tồn kho), 'procurement' (mua sắm), và 'supply chain' (chuỗi cung ứng).
Video minh hoạ phòng vật tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng vật tư
Câu hỏi thường gặp về "phòng vật tư"
Phòng vật tư tiếng Anh là gì?
Phòng vật tư tiếng Anh là "materials and equipment supplies department" (danh từ), nghĩa là: Phòng cung cấp vật tư và thiết bị trong một tổ chức hoặc công ty.
"materials and equipment supplies department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"materials and equipment supplies department" nghĩa tiếng Việt là "phòng vật tư". Phòng vật tư liên quan đến quản lý vật tư và thiết bị.
Phát âm "materials and equipment supplies department" như thế nào?
"materials and equipment supplies department" có phiên âm IPA /məˈtɪriəlz ænd ɪˈkwɪpmənt səˈplaɪz dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "materials and equipment supplies department"?
Phòng vật tư chịu trách nhiệm quản lý kho hàng. — The materials and equipment supplies department is responsible for managing inventory.