The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự trinh sinh tiếng Anh là gì?

sự trinh sinh tiếng Anh là virgin birth /ˈvɜːrdʒɪn ˈbɜːrθ/. Sự sinh ra của một người hoặc sinh vật mà không có sự giao phối trước đó, thường đề cập đến trong tôn giáo.

Hình minh hoạ "sự trinh sinh" tiếng Anh là "virgin birth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

virgin birth

Danh từ
/ˈvɜːrdʒɪn ˈbɜːrθ/

Ví dụ câu với sự trinh sinh / virgin birth

  1. 1

    The story of the virgin birth is central to Christian belief.

    Câu chuyện về sự trinh sinh là trung tâm của niềm tin Kitô giáo.

  2. 2

    Many cultures have myths about virgin births of gods or heroes.

    Nhiều nền văn hóa có truyền thuyết về sự trinh sinh của các vị thần hoặc anh hùng.

Ghi chú dùng từ sự trinh sinh

Sự trinh sinh liên quan đến khái niệm 'virgin' (trinh nữ) và 'birth' (sinh). Các thuật ngữ liên quan gồm 'immaculate conception' (sự thụ thai vô tội), 'miraculous birth' (sinh thần kỳ), và 'divine intervention' (can thiệp thần thánh).

Video minh hoạ sự trinh sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự trinh sinh

Câu hỏi thường gặp về "sự trinh sinh"

Sự trinh sinh tiếng Anh là gì?

Sự trinh sinh tiếng Anh là "virgin birth" (danh từ), nghĩa là: Sự sinh ra của một người hoặc sinh vật mà không có sự giao phối trước đó, thường đề cập đến trong tôn giáo.

"virgin birth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"virgin birth" nghĩa tiếng Việt là "sự trinh sinh". Sự trinh sinh liên quan đến khái niệm 'virgin' (trinh nữ) và 'birth' (sinh).

Phát âm "virgin birth" như thế nào?

"virgin birth" có phiên âm IPA /ˈvɜːrdʒɪn ˈbɜːrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "virgin birth"?

Câu chuyện về sự trinh sinh là trung tâm của niềm tin Kitô giáo. — The story of the virgin birth is central to Christian belief.