Tiếng Việt
Sâu răng tiếng Anh là gì?
sâu răng tiếng Anh là tooth decay /tuθ dəˈkeɪ/. Bệnh sâu trong răng gây ra bởi vi khuẩn phá hủy mô răng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tooth decay
Ví dụ câu với sâu răng / tooth decay
- 1
Tôi cần đi khám sâu răng định kỳ để tránh biến chứng.
I need to have regular check-ups for tooth decay to prevent complications.
- 2
Sâu răng có thể dẫn đến mất răng nếu không điều trị kịp thời.
Untreated tooth decay can lead to tooth loss.
Ghi chú dùng từ sâu răng
Sâu răng là bệnh về răng miệng phổ biến, liên quan đến vi khuẩn trong miệng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cavity' (lỗ sâu răng), 'dental caries' (sâu răng), và 'plaque' (mảng bám).
Video minh hoạ sâu răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sâu răng
Câu hỏi thường gặp về "sâu răng"
Sâu răng tiếng Anh là gì?
Sâu răng tiếng Anh là "tooth decay" (danh từ), nghĩa là: Bệnh sâu trong răng gây ra bởi vi khuẩn phá hủy mô răng.
"tooth decay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tooth decay" nghĩa tiếng Việt là "sâu răng". Sâu răng là bệnh về răng miệng phổ biến, liên quan đến vi khuẩn trong miệng.
Phát âm "tooth decay" như thế nào?
"tooth decay" có phiên âm IPA /tuθ dəˈkeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tooth decay"?
I need to have regular check-ups for tooth decay to prevent complications. — Tôi cần đi khám sâu răng định kỳ để tránh biến chứng.