Tiếng Việt
Sự trưng bày tiếng Anh là gì?
Sự trưng bày tiếng Anh là Exhibition /ˌɛksɪˈbɪʃən/. Sự trình diễn hoặc trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hoặc hàng hóa để công chúng xem.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exhibition
Ví dụ câu với Sự trưng bày / Exhibition
- 1
Triển lãm tranh đã thu hút nhiều khách tham quan.
The art exhibition attracted many visitors.
- 2
Chúng tôi đã tham dự một buổi triển lãm sản phẩm mới.
We attended a new product exhibition.
Ghi chú dùng từ Sự trưng bày
Sự trưng bày thường liên quan đến các cuộc triển lãm hoặc hội chợ. Các từ liên quan: 'display' (trưng bày), 'showcase' (trưng bày, giới thiệu), 'expose' (phơi bày, để lộ).
Video minh hoạ Sự trưng bày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự trưng bày
- bàydisplay
- trưng bàydisplay
- Đấu xảoexhibition
- Triển lãmexhibition
- bảng nhất lãmexhibition board
- cuộc triển lãmexhibition
- gian triển lãmexhibition booth
- Phòng triển lãmExhibition hall
- Triển lãm tranhpainting exhibition
- hội chợ triển lãmexhibition fair
- trung tâm triển lãmExhibition center
- Triển lãm nghệ thuậtart exhibition
Câu hỏi thường gặp về "Sự trưng bày"
Sự trưng bày tiếng Anh là gì?
Sự trưng bày tiếng Anh là "Exhibition" (danh từ), nghĩa là: Sự trình diễn hoặc trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hoặc hàng hóa để công chúng xem.
"Exhibition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exhibition" nghĩa tiếng Việt là "Sự trưng bày". Sự trưng bày thường liên quan đến các cuộc triển lãm hoặc hội chợ.
Phát âm "Exhibition" như thế nào?
"Exhibition" có phiên âm IPA /ˌɛksɪˈbɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exhibition"?
The art exhibition attracted many visitors. — Triển lãm tranh đã thu hút nhiều khách tham quan.