The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc triển lãm tiếng Anh là gì?

cuộc triển lãm tiếng Anh là exhibition /ˌɛksɪˈbɪʃən/. Triển lãm là một sự kiện trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm hoặc thông tin để giới thiệu đến công chúng.

Hình minh hoạ "cuộc triển lãm" tiếng Anh là "exhibition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exhibition

Danh từ
/ˌɛksɪˈbɪʃən/

Ví dụ câu với cuộc triển lãm / exhibition

  1. 1

    Chúng tôi đã đến triển lãm tranh vào cuối tuần qua.

    We visited the art exhibition last weekend.

  2. 2

    Triển lãm xe hơi thu hút nhiều khách tham quan.

    The car exhibition attracted many visitors.

Ghi chú dùng từ cuộc triển lãm

Cuộc triển lãm là nơi trưng bày các tác phẩm hoặc sản phẩm để công chúng xem. Các từ liên quan: 'exhibit' (triển lãm, trưng bày), 'display' (trưng bày), 'gallery' (phòng trưng bày).

Video minh hoạ cuộc triển lãm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộc triển lãm

Câu hỏi thường gặp về "cuộc triển lãm"

Cuộc triển lãm tiếng Anh là gì?

Cuộc triển lãm tiếng Anh là "exhibition" (danh từ), nghĩa là: Triển lãm là một sự kiện trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm hoặc thông tin để giới thiệu đến công chúng.

"exhibition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exhibition" nghĩa tiếng Việt là "cuộc triển lãm". Cuộc triển lãm là nơi trưng bày các tác phẩm hoặc sản phẩm để công chúng xem.

Phát âm "exhibition" như thế nào?

"exhibition" có phiên âm IPA /ˌɛksɪˈbɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exhibition"?

We visited the art exhibition last weekend. — Chúng tôi đã đến triển lãm tranh vào cuối tuần qua.