Tiếng Việt
Hội chợ triển lãm tiếng Anh là gì?
hội chợ triển lãm tiếng Anh là exhibition fair /ˌɛksəˈbɪʃən fɛr/. Triển lãm lớn nơi trưng bày và giới thiệu các sản phẩm hoặc dịch vụ của các công ty, tổ chức nhằm thu hút khách tham quan và mở rộng thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exhibition fair
Ví dụ câu với hội chợ triển lãm / exhibition fair
- 1
Chúng tôi đã tham dự hội chợ triển lãm công nghệ để cập nhật các sản phẩm mới nhất.
We attended the technology exhibition fair to see the latest products.
- 2
Hội chợ triển lãm quốc tế thu hút nhiều doanh nghiệp từ khắp nơi trên thế giới.
The international exhibition fair attracted many companies from around the world.
Ghi chú dùng từ hội chợ triển lãm
Hội chợ triển lãm là nơi trưng bày các sản phẩm, dịch vụ nhằm quảng bá thương hiệu và mở rộng thị trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trade show' (triển lãm thương mại), 'exhibit' (trưng bày), 'booth' (quầy triển lãm).
Video minh hoạ hội chợ triển lãm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội chợ triển lãm
Câu hỏi thường gặp về "hội chợ triển lãm"
Hội chợ triển lãm tiếng Anh là gì?
Hội chợ triển lãm tiếng Anh là "exhibition fair" (danh từ), nghĩa là: Triển lãm lớn nơi trưng bày và giới thiệu các sản phẩm hoặc dịch vụ của các công ty, tổ chức nhằm thu hút khách tham quan và mở rộng thị trường.
"exhibition fair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exhibition fair" nghĩa tiếng Việt là "hội chợ triển lãm". Hội chợ triển lãm là nơi trưng bày các sản phẩm, dịch vụ nhằm quảng bá thương hiệu và mở rộng thị trường.
Phát âm "exhibition fair" như thế nào?
"exhibition fair" có phiên âm IPA /ˌɛksəˈbɪʃən fɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exhibition fair"?
We attended the technology exhibition fair to see the latest products. — Chúng tôi đã tham dự hội chợ triển lãm công nghệ để cập nhật các sản phẩm mới nhất.