Tiếng Việt
Phòng triển lãm tiếng Anh là gì?
Phòng triển lãm tiếng Anh là Exhibition hall /ˌɛksɪˈbɪʃən ˌhɔːl/. Phòng trưng bày nơi triển lãm các tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exhibition hall
Ví dụ câu với Phòng triển lãm / Exhibition hall
- 1
Chúng tôi đã tham quan phòng triển lãm nghệ thuật vào cuối tuần.
We visited the exhibition hall for art last weekend.
- 2
Phòng triển lãm này thường tổ chức các buổi triển lãm lớn.
This exhibition hall often hosts major exhibitions.
Ghi chú dùng từ Phòng triển lãm
Phòng triển lãm là nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm để công chúng xem. Các từ liên quan gồm 'gallery' (phòng trưng bày nghệ thuật), 'exhibit' (triển lãm), 'curator' (người quản lý triển lãm).
Video minh hoạ Phòng triển lãm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng triển lãm
Câu hỏi thường gặp về "Phòng triển lãm"
Phòng triển lãm tiếng Anh là gì?
Phòng triển lãm tiếng Anh là "Exhibition hall" (danh từ), nghĩa là: Phòng trưng bày nơi triển lãm các tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm.
"Exhibition hall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exhibition hall" nghĩa tiếng Việt là "Phòng triển lãm". Phòng triển lãm là nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm để công chúng xem.
Phát âm "Exhibition hall" như thế nào?
"Exhibition hall" có phiên âm IPA /ˌɛksɪˈbɪʃən ˌhɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exhibition hall"?
We visited the exhibition hall for art last weekend. — Chúng tôi đã tham quan phòng triển lãm nghệ thuật vào cuối tuần.