Tiếng Việt
Sư tử hà đông tiếng Anh là gì?
sư tử hà đông tiếng Anh là shrew /ʃruː/. Chồn nhỏ, thường sống trong các khu vực rừng rậm, có thân hình nhỏ, linh hoạt và thích nghi tốt với môi trường tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shrew
Ví dụ câu với sư tử hà đông / shrew
- 1
Con shrew này rất nhỏ và nhanh nhẹn.
The shrew is a tiny, swift creature.
- 2
Chúng tôi thấy một con shrew trong khu rừng hôm qua.
We saw a shrew in the forest yesterday.
Ghi chú dùng từ sư tử hà đông
Shrew là loài động vật nhỏ, thuộc họ Chồn. Các từ liên quan gồm có 'mammal' (động vật có vú), 'nocturnal' (hoạt động về đêm), và 'insectivore' (ăn côn trùng).
Video minh hoạ sư tử hà đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sư tử hà đông
Câu hỏi thường gặp về "sư tử hà đông"
Sư tử hà đông tiếng Anh là gì?
Sư tử hà đông tiếng Anh là "shrew" (danh từ), nghĩa là: Chồn nhỏ, thường sống trong các khu vực rừng rậm, có thân hình nhỏ, linh hoạt và thích nghi tốt với môi trường tự nhiên.
"shrew" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shrew" nghĩa tiếng Việt là "sư tử hà đông". Shrew là loài động vật nhỏ, thuộc họ Chồn.
Phát âm "shrew" như thế nào?
"shrew" có phiên âm IPA /ʃruː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shrew"?
The shrew is a tiny, swift creature. — Con shrew này rất nhỏ và nhanh nhẹn.