The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sư tử cái tiếng Anh là gì?

sư tử cái tiếng Anh là lioness /ˈlaɪəˌnɛs/. Con sư tử cái, con cái của sư tử đực, thường không có chiếc bờm lớn như đực.

Hình minh hoạ "sư tử cái" tiếng Anh là "lioness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lioness

Danh từ
/ˈlaɪəˌnɛs/

Ví dụ câu với sư tử cái / lioness

  1. 1

    Sư tử cái săn mồi trong đồng cỏ vào ban đêm.

    The lioness hunts for prey in the grasslands at night.

  2. 2

    Sư tử cái chăm sóc con của mình rất chu đáo.

    The lioness takes great care of her cubs.

Ghi chú dùng từ sư tử cái

Sư tử cái là con cái của sư tử đực, thường không có bờm lớn như đực. Các từ liên quan: 'sư tử đực' (lion), 'bờm' (mane), 'bầy sư tử' (pride).

Video minh hoạ sư tử cái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sư tử cái

Câu hỏi thường gặp về "sư tử cái"

Sư tử cái tiếng Anh là gì?

Sư tử cái tiếng Anh là "lioness" (danh từ), nghĩa là: Con sư tử cái, con cái của sư tử đực, thường không có chiếc bờm lớn như đực.

"lioness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lioness" nghĩa tiếng Việt là "sư tử cái". Sư tử cái là con cái của sư tử đực, thường không có bờm lớn như đực.

Phát âm "lioness" như thế nào?

"lioness" có phiên âm IPA /ˈlaɪəˌnɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lioness"?

The lioness hunts for prey in the grasslands at night. — Sư tử cái săn mồi trong đồng cỏ vào ban đêm.