Tiếng Việt
Sư tử biển tiếng Anh là gì?
sư tử biển tiếng Anh là sea lion /ˈsiː ˌlaɪən/. Chú sư tử biển là một loài động vật có vú lớn sống ở vùng ven biển, nổi bật với bộ lông dày và khả năng bơi lội giỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sea lion
Ví dụ câu với sư tử biển / sea lion
- 1
Con sư tử biển đang phơi nắng trên bãi biển.
The sea lion is basking in the sun on the beach.
- 2
Chúng tôi đã thấy một đàn sư tử biển gần bờ.
We saw a group of sea lions near the shore.
Ghi chú dùng từ sư tử biển
Sư tử biển là loài động vật có vú sống ở biển, liên quan đến các loài như cá voi và cá mập.
Video minh hoạ sư tử biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sư tử biển
Câu hỏi thường gặp về "sư tử biển"
Sư tử biển tiếng Anh là gì?
Sư tử biển tiếng Anh là "sea lion" (danh từ), nghĩa là: Chú sư tử biển là một loài động vật có vú lớn sống ở vùng ven biển, nổi bật với bộ lông dày và khả năng bơi lội giỏi.
"sea lion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sea lion" nghĩa tiếng Việt là "sư tử biển". Sư tử biển là loài động vật có vú sống ở biển, liên quan đến các loài như cá voi và cá mập.
Phát âm "sea lion" như thế nào?
"sea lion" có phiên âm IPA /ˈsiː ˌlaɪən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sea lion"?
The sea lion is basking in the sun on the beach. — Con sư tử biển đang phơi nắng trên bãi biển.