Tiếng Việt
Sự tư lợi tiếng Anh là gì?
Sự tư lợi tiếng Anh là Self-interest /ˌsɛlfˈɪn.trɪst/. Sự quan tâm đến lợi ích cá nhân hơn lợi ích chung hoặc người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-interest
Ví dụ câu với Sự tư lợi / Self-interest
- 1
Anh ấy hành xử dựa trên lợi ích cá nhân của mình.
He acts based on his own self-interest.
- 2
Trong kinh doanh, tự lợi có thể dẫn đến xung đột lợi ích.
In business, self-interest can lead to conflicts of interest.
Ghi chú dùng từ Sự tư lợi
Tự lợi là việc ưu tiên lợi ích cá nhân. Các từ liên quan: lợi ích (benefit), đạo đức (ethics), xung đột lợi ích (conflict of interest).
Video minh hoạ Sự tư lợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự tư lợi
Câu hỏi thường gặp về "Sự tư lợi"
Sự tư lợi tiếng Anh là gì?
Sự tư lợi tiếng Anh là "Self-interest" (danh từ), nghĩa là: Sự quan tâm đến lợi ích cá nhân hơn lợi ích chung hoặc người khác.
"Self-interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-interest" nghĩa tiếng Việt là "Sự tư lợi". Tự lợi là việc ưu tiên lợi ích cá nhân.
Phát âm "Self-interest" như thế nào?
"Self-interest" có phiên âm IPA /ˌsɛlfˈɪn.trɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-interest"?
He acts based on his own self-interest. — Anh ấy hành xử dựa trên lợi ích cá nhân của mình.