Tiếng Việt
Sự tự nguyện tiếng Anh là gì?
Sự tự nguyện tiếng Anh là Voluntariness /ˌvɒlənˈtɛərɪnəs/. Tính tự nguyện, ý muốn tự ý làm điều gì đó mà không bị ép buộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Voluntariness
Ví dụ câu với Sự tự nguyện / Voluntariness
- 1
Việc tham gia hoạt động này hoàn toàn dựa trên sự tự nguyện của các thành viên.
Participation in this activity is entirely based on the voluntariness of the members.
- 2
Sự tự nguyện của cô ấy đã giúp đỡ rất nhiều trong công việc từ thiện.
Her voluntariness greatly helped in charitable work.
Ghi chú dùng từ Sự tự nguyện
Sự tự nguyện thể hiện ý muốn tự ý làm điều gì đó, không bị ép buộc. Các từ liên quan: tự nguyện (voluntary), tự do (freedom), tự ý (voluntarily).
Video minh hoạ Sự tự nguyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự tự nguyện
Câu hỏi thường gặp về "Sự tự nguyện"
Sự tự nguyện tiếng Anh là gì?
Sự tự nguyện tiếng Anh là "Voluntariness" (danh từ), nghĩa là: Tính tự nguyện, ý muốn tự ý làm điều gì đó mà không bị ép buộc.
"Voluntariness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Voluntariness" nghĩa tiếng Việt là "Sự tự nguyện". Sự tự nguyện thể hiện ý muốn tự ý làm điều gì đó, không bị ép buộc.
Phát âm "Voluntariness" như thế nào?
"Voluntariness" có phiên âm IPA /ˌvɒlənˈtɛərɪnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Voluntariness"?
Participation in this activity is entirely based on the voluntariness of the members. — Việc tham gia hoạt động này hoàn toàn dựa trên sự tự nguyện của các thành viên.