Tiếng Việt
Sự việc tiếng Anh là gì?
sự việc tiếng Anh là event /ɪˈvɛnt/. Một điều xảy ra hoặc một sự kiện xảy ra trong cuộc sống hoặc trong một hoàn cảnh nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
event
Ví dụ câu với sự việc / event
- 1
Sự việc đó đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng.
The event caused a lot of controversy in the community.
- 2
Chúng tôi đã tham dự một sự kiện từ thiện vào cuối tuần qua.
We attended a charity event last weekend.
Ghi chú dùng từ sự việc
Sự việc là một danh từ chỉ một điều xảy ra, thường liên quan đến các hoạt động hoặc sự kiện đặc biệt. Các từ liên quan: incident (tai nạn, sự cố), occurrence (xảy ra, sự kiện xảy ra), happening (việc xảy ra, sự kiện).
Video minh hoạ sự việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự việc
Câu hỏi thường gặp về "sự việc"
Sự việc tiếng Anh là gì?
Sự việc tiếng Anh là "event" (danh từ), nghĩa là: Một điều xảy ra hoặc một sự kiện xảy ra trong cuộc sống hoặc trong một hoàn cảnh nhất định.
"event" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"event" nghĩa tiếng Việt là "sự việc". Sự việc là một danh từ chỉ một điều xảy ra, thường liên quan đến các hoạt động hoặc sự kiện đặc biệt.
Phát âm "event" như thế nào?
"event" có phiên âm IPA /ɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "event"?
The event caused a lot of controversy in the community. — Sự việc đó đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng.