The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự vu cáo tiếng Anh là gì?

Sự vu cáo tiếng Anh là False accusation /fɔːls ˌæk.jʊˈzeɪ.ʃən/. Hành động buộc tội ai đó một cách sai sự thật để gây tổn thương hoặc thiệt hại cho họ.

Hình minh hoạ "Sự vu cáo" tiếng Anh là "False accusation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

False accusation

Danh từ
/fɔːls ˌæk.jʊˈzeɪ.ʃən/

Ví dụ câu với Sự vu cáo / False accusation

  1. 1

    Anh ấy bị buộc tội sai sự thật về vụ trộm.

    He was falsely accused of theft.

  2. 2

    Việc vu cáo có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho người bị cáo buộc.

    False accusations can lead to serious consequences for the accused.

Ghi chú dùng từ Sự vu cáo

Sự vu cáo là hành động đưa ra cáo buộc sai sự thật nhằm gây thiệt hại cho người khác. Các từ liên quan: 'defamation' (phỉ báng), 'perjury' (ngụy biện), 'slander' (vu khống).

Video minh hoạ Sự vu cáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sự vu cáo

Câu hỏi thường gặp về "Sự vu cáo"

Sự vu cáo tiếng Anh là gì?

Sự vu cáo tiếng Anh là "False accusation" (danh từ), nghĩa là: Hành động buộc tội ai đó một cách sai sự thật để gây tổn thương hoặc thiệt hại cho họ.

"False accusation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"False accusation" nghĩa tiếng Việt là "Sự vu cáo". Sự vu cáo là hành động đưa ra cáo buộc sai sự thật nhằm gây thiệt hại cho người khác.

Phát âm "False accusation" như thế nào?

"False accusation" có phiên âm IPA /fɔːls ˌæk.jʊˈzeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "False accusation"?

He was falsely accused of theft. — Anh ấy bị buộc tội sai sự thật về vụ trộm.