Tiếng Việt
Bãi nại tiếng Anh là gì?
bãi nại tiếng Anh là withdraw accusation /wɪðˈdrɔː ˌækjʊˈzeɪʃən/. Rút lại cáo buộc hoặc kiện tụng ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
withdraw accusation
Ví dụ câu với bãi nại / withdraw accusation
- 1
Cô ấy đã quyết định bãi nại sau khi nhận ra sự thật.
She decided to withdraw the accusation after discovering the truth.
- 2
Luật sư khuyên khách hàng bãi nại để tránh rắc rối pháp lý.
The lawyer advised the client to withdraw the accusation to avoid legal trouble.
Ghi chú dùng từ bãi nại
Bãi nại là hành động rút lại cáo buộc, thường liên quan đến pháp lý hoặc tranh chấp. Các từ liên quan gồm 'retract' (rút lại), 'apologize' (xin lỗi), 'settle' (giải quyết).
Video minh hoạ bãi nại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi nại
Câu hỏi thường gặp về "bãi nại"
Bãi nại tiếng Anh là gì?
Bãi nại tiếng Anh là "withdraw accusation" (động từ), nghĩa là: Rút lại cáo buộc hoặc kiện tụng ban đầu.
"withdraw accusation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"withdraw accusation" nghĩa tiếng Việt là "bãi nại". Bãi nại là hành động rút lại cáo buộc, thường liên quan đến pháp lý hoặc tranh chấp.
Phát âm "withdraw accusation" như thế nào?
"withdraw accusation" có phiên âm IPA /wɪðˈdrɔː ˌækjʊˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "withdraw accusation"?
She decided to withdraw the accusation after discovering the truth. — Cô ấy đã quyết định bãi nại sau khi nhận ra sự thật.