The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bác bỏ tố cáo tiếng Anh là gì?

bác bỏ tố cáo tiếng Anh là dismiss the accusation /dɪsˈmɪs ði ˌækjuˈzeɪʃən/. Loại bỏ hoặc từ chối một cáo buộc hoặc lời buộc tội.

Hình minh hoạ "bác bỏ tố cáo" tiếng Anh là "dismiss the accusation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dismiss the accusation

Động từ
/dɪsˈmɪs ði ˌækjuˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với bác bỏ tố cáo / dismiss the accusation

  1. 1

    Luật sư đã bác bỏ tố cáo của bên nguyên.

    The lawyer dismissed the accusation made by the plaintiff.

  2. 2

    Chính phủ quyết định bác bỏ tố cáo về tham nhũng.

    The government decided to dismiss the accusation of corruption.

Ghi chú dùng từ bác bỏ tố cáo

Bác bỏ tố cáo là hành động không chấp nhận hoặc loại bỏ một cáo buộc. Các từ liên quan: 'deny' (từ chối), 'reject' (từ chối), 'accusation' (lời buộc tội), 'allegation' (sự cáo buộc).

Video minh hoạ bác bỏ tố cáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bác bỏ tố cáo

Câu hỏi thường gặp về "bác bỏ tố cáo"

Bác bỏ tố cáo tiếng Anh là gì?

Bác bỏ tố cáo tiếng Anh là "dismiss the accusation" (động từ), nghĩa là: Loại bỏ hoặc từ chối một cáo buộc hoặc lời buộc tội.

"dismiss the accusation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dismiss the accusation" nghĩa tiếng Việt là "bác bỏ tố cáo". Bác bỏ tố cáo là hành động không chấp nhận hoặc loại bỏ một cáo buộc.

Phát âm "dismiss the accusation" như thế nào?

"dismiss the accusation" có phiên âm IPA /dɪsˈmɪs ði ˌækjuˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dismiss the accusation"?

The lawyer dismissed the accusation made by the plaintiff. — Luật sư đã bác bỏ tố cáo của bên nguyên.