Tiếng Việt
Đơn tố cáo tiếng Anh là gì?
đơn tố cáo tiếng Anh là accusation letter /ˌækjʊˈzeɪʃən ˈlɛtər/. Thư tố cáo chính thức gửi đến cơ quan có thẩm quyền để trình bày về hành vi sai trái của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accusation letter
Ví dụ câu với đơn tố cáo / accusation letter
- 1
Anh ấy đã gửi đơn tố cáo đến công an về vụ trộm cắp.
He filed an accusation letter to the police about the theft.
- 2
Bà ấy viết đơn tố cáo về việc bị quấy rối tại nơi làm việc.
She wrote an accusation letter regarding harassment at her workplace.
Ghi chú dùng từ đơn tố cáo
Đơn tố cáo là văn bản chính thức để trình bày hành vi sai trái. Các từ liên quan: 'complaint' (đơn khiếu nại), 'report' (báo cáo), 'allegation' (sự cáo buộc).
Video minh hoạ đơn tố cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn tố cáo
Câu hỏi thường gặp về "đơn tố cáo"
Đơn tố cáo tiếng Anh là gì?
Đơn tố cáo tiếng Anh là "accusation letter" (danh từ), nghĩa là: Thư tố cáo chính thức gửi đến cơ quan có thẩm quyền để trình bày về hành vi sai trái của ai đó.
"accusation letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accusation letter" nghĩa tiếng Việt là "đơn tố cáo". Đơn tố cáo là văn bản chính thức để trình bày hành vi sai trái.
Phát âm "accusation letter" như thế nào?
"accusation letter" có phiên âm IPA /ˌækjʊˈzeɪʃən ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accusation letter"?
He filed an accusation letter to the police about the theft. — Anh ấy đã gửi đơn tố cáo đến công an về vụ trộm cắp.