Tiếng Việt
Sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu tiếng Anh là gì?
sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu tiếng Anh là jettison /ˈdʒɛtɪsən/. Hành động vứt bỏ hàng hóa xuống biển để giảm trọng lượng tàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jettison
Ví dụ câu với sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu / jettison
- 1
The crew decided on jettison to improve the ship's stability.
The crew decided on jettison to improve the ship's stability.
- 2
During the storm, they had to jettison some cargo to prevent capsizing.
During the storm, they had to jettison some cargo to prevent capsizing.
Ghi chú dùng từ sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu
Jettison là hành động vứt bỏ hàng hóa hoặc vật thể khỏi tàu để giảm trọng lượng, thường trong tình huống khẩn cấp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ballast' (hành lý hoặc vật nặng dùng để cân bằng tàu), 'cargo' (hàng hóa), 'stability' (độ ổn định).
Video minh hoạ sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu
Câu hỏi thường gặp về "sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu"
Sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu tiếng Anh là gì?
Sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu tiếng Anh là "jettison" (danh từ), nghĩa là: Hành động vứt bỏ hàng hóa xuống biển để giảm trọng lượng tàu.
"jettison" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jettison" nghĩa tiếng Việt là "sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu". Jettison là hành động vứt bỏ hàng hóa hoặc vật thể khỏi tàu để giảm trọng lượng, thường trong tình huống khẩn cấp.
Phát âm "jettison" như thế nào?
"jettison" có phiên âm IPA /ˈdʒɛtɪsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jettison"?
The crew decided on jettison to improve the ship's stability. — The crew decided on jettison to improve the ship's stability.