Tiếng Việt
Sự xem tiếng Anh là gì?
sự xem tiếng Anh là Viewing /ˈvjuːɪŋ/. Việc xem hoặc quan sát một cái gì đó, thường là hình ảnh hoặc video.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Viewing
Ví dụ câu với sự xem / Viewing
- 1
Việc xem phim ảnh giúp tôi thư giãn sau giờ làm việc.
Watching movies helps me relax after work.
- 2
Việc xem các bức tranh nghệ thuật có thể truyền cảm hứng sáng tạo.
Viewing artworks can inspire creativity.
Ghi chú dùng từ sự xem
Sự xem đề cập đến hành động quan sát hoặc theo dõi một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm có: observe (quan sát), glance (liếc nhìn), monitor (giám sát).
Video minh hoạ sự xem
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự xem
Câu hỏi thường gặp về "sự xem"
Sự xem tiếng Anh là gì?
Sự xem tiếng Anh là "Viewing" (danh từ), nghĩa là: Việc xem hoặc quan sát một cái gì đó, thường là hình ảnh hoặc video.
"Viewing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Viewing" nghĩa tiếng Việt là "sự xem". Sự xem đề cập đến hành động quan sát hoặc theo dõi một thứ gì đó.
Phát âm "Viewing" như thế nào?
"Viewing" có phiên âm IPA /ˈvjuːɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Viewing"?
Watching movies helps me relax after work. — Việc xem phim ảnh giúp tôi thư giãn sau giờ làm việc.