The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự xoa dịu tiếng Anh là gì?

sự xoa dịu tiếng Anh là comfort /kɑm/. Sự làm dịu đi nỗi đau hoặc lo lắng của ai đó, mang lại cảm giác yên tâm.

Hình minh hoạ "sự xoa dịu" tiếng Anh là "comfort"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

comfort

Danh từ
/kɑm/

Ví dụ câu với sự xoa dịu / comfort

  1. 1

    Cô ấy đã cố gắng an ủi anh sau khi nghe tin buồn.

    She tried to comfort him after hearing the sad news.

  2. 2

    Việc nghe nhạc giúp tôi cảm thấy dễ chịu hơn.

    Listening to music helps me feel comforted.

Ghi chú dùng từ sự xoa dịu

Comfort là danh từ chỉ cảm giác dễ chịu hoặc sự an ủi. Các từ liên quan gồm có 'soothe' (xoa dịu), 'console' (an ủi), 'relieve' (giảm bớt).

Video minh hoạ sự xoa dịu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự xoa dịu

Câu hỏi thường gặp về "sự xoa dịu"

Sự xoa dịu tiếng Anh là gì?

Sự xoa dịu tiếng Anh là "comfort" (danh từ), nghĩa là: Sự làm dịu đi nỗi đau hoặc lo lắng của ai đó, mang lại cảm giác yên tâm.

"comfort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"comfort" nghĩa tiếng Việt là "sự xoa dịu". Comfort là danh từ chỉ cảm giác dễ chịu hoặc sự an ủi.

Phát âm "comfort" như thế nào?

"comfort" có phiên âm IPA /kɑm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "comfort"?

She tried to comfort him after hearing the sad news. — Cô ấy đã cố gắng an ủi anh sau khi nghe tin buồn.