The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thư xác nhận tiếng Anh là gì?

thư xác nhận tiếng Anh là letter of comfort /ˈlɛtər ʌv ˈkʌmfərt/. Thư xác nhận là một loại thư chính thức xác nhận tình hình hoặc cam kết của một tổ chức hoặc cá nhân nhằm hỗ trợ hoặc tạo điều kiện cho người nhận.

Hình minh hoạ "thư xác nhận" tiếng Anh là "letter of comfort"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

letter of comfort

Danh từ
/ˈlɛtər ʌv ˈkʌmfərt/

Ví dụ câu với thư xác nhận / letter of comfort

  1. 1

    Anh ấy đã gửi thư xác nhận để chứng minh khả năng tài chính của mình.

    He sent a letter of comfort to confirm his financial stability.

  2. 2

    Công ty đã viết thư xác nhận cho khách hàng về việc đặt hàng của họ.

    The company wrote a letter of comfort to the customer regarding their order.

Ghi chú dùng từ thư xác nhận

Thư xác nhận thường dùng trong các thủ tục pháp lý hoặc tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'confirmation letter' (thư xác nhận), 'support letter' (thư hỗ trợ), 'guarantee' (đảm bảo), 'commitment' (cam kết).

Video minh hoạ thư xác nhận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thư xác nhận

Câu hỏi thường gặp về "thư xác nhận"

Thư xác nhận tiếng Anh là gì?

Thư xác nhận tiếng Anh là "letter of comfort" (danh từ), nghĩa là: Thư xác nhận là một loại thư chính thức xác nhận tình hình hoặc cam kết của một tổ chức hoặc cá nhân nhằm hỗ trợ hoặc tạo điều kiện cho người nhận.

"letter of comfort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"letter of comfort" nghĩa tiếng Việt là "thư xác nhận". Thư xác nhận thường dùng trong các thủ tục pháp lý hoặc tài chính.

Phát âm "letter of comfort" như thế nào?

"letter of comfort" có phiên âm IPA /ˈlɛtər ʌv ˈkʌmfərt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "letter of comfort"?

He sent a letter of comfort to confirm his financial stability. — Anh ấy đã gửi thư xác nhận để chứng minh khả năng tài chính của mình.