The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vùng an toàn tiếng Anh là gì?

vùng an toàn tiếng Anh là Comfort zone /ˈkʌmfət zəʊn/. Khu vực mà người ta cảm thấy an toàn, thoải mái và ít gặp rủi ro.

Hình minh hoạ "vùng an toàn" tiếng Anh là "Comfort zone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Comfort zone

Danh từ
/ˈkʌmfət zəʊn/

Ví dụ câu với vùng an toàn / Comfort zone

  1. 1

    Bạn nên thoát khỏi vùng an toàn để phát triển bản thân.

    You should step out of your comfort zone to grow.

  2. 2

    Vùng an toàn giúp giảm căng thẳng, nhưng cũng có thể hạn chế sự tiến bộ.

    A comfort zone helps reduce stress, but it can also limit progress.

Ghi chú dùng từ vùng an toàn

Vùng an toàn là nơi cảm thấy an toàn, thoải mái. Các thuật ngữ liên quan gồm 'risk-taking' (dám chấp nhận rủi ro), 'growth' (phát triển), và 'fear' (sợ hãi).

Video minh hoạ vùng an toàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vùng an toàn

Câu hỏi thường gặp về "vùng an toàn"

Vùng an toàn tiếng Anh là gì?

Vùng an toàn tiếng Anh là "Comfort zone" (danh từ), nghĩa là: Khu vực mà người ta cảm thấy an toàn, thoải mái và ít gặp rủi ro.

"Comfort zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Comfort zone" nghĩa tiếng Việt là "vùng an toàn". Vùng an toàn là nơi cảm thấy an toàn, thoải mái.

Phát âm "Comfort zone" như thế nào?

"Comfort zone" có phiên âm IPA /ˈkʌmfət zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Comfort zone"?

You should step out of your comfort zone to grow. — Bạn nên thoát khỏi vùng an toàn để phát triển bản thân.