Tiếng Việt
Sữa đặc tiếng Anh là gì?
sữa đặc tiếng Anh là condensed milk /kənˈdɛnst mɪlk/. Sữa đặc là loại sữa đã được cô đặc lại, thường có thêm đường để giữ lâu hơn và dùng trong nấu ăn hoặc làm bánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
condensed milk
Ví dụ câu với sữa đặc / condensed milk
- 1
Tôi thích pha trà với sữa đặc để thêm vị ngọt.
I like to add condensed milk to my tea for extra sweetness.
- 2
Bánh flan thường làm từ sữa đặc và trứng.
Flan is usually made with condensed milk and eggs.
Ghi chú dùng từ sữa đặc
Sữa đặc là loại sữa đã cô đặc, thường có thêm đường. Các từ liên quan: sữa tươi (fresh milk), sữa đặc có đường (sweetened condensed milk), sữa đặc không đường (unsweetened condensed milk).
Video minh hoạ sữa đặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với sữa đặc
Câu hỏi thường gặp về "sữa đặc"
Sữa đặc tiếng Anh là gì?
Sữa đặc tiếng Anh là "condensed milk" (danh từ), nghĩa là: Sữa đặc là loại sữa đã được cô đặc lại, thường có thêm đường để giữ lâu hơn và dùng trong nấu ăn hoặc làm bánh.
"condensed milk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"condensed milk" nghĩa tiếng Việt là "sữa đặc". Sữa đặc là loại sữa đã cô đặc, thường có thêm đường.
Phát âm "condensed milk" như thế nào?
"condensed milk" có phiên âm IPA /kənˈdɛnst mɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "condensed milk"?
I like to add condensed milk to my tea for extra sweetness. — Tôi thích pha trà với sữa đặc để thêm vị ngọt.