Tiếng Việt
Sữa chua hy lạp tiếng Anh là gì?
sữa chua hy lạp tiếng Anh là Greek yogurt /ɡrik ˈjoʊɡərt/. Sữa chua Hy Lạp là loại sữa chua đặc, ít nước hơn và giàu protein hơn so với sữa chua thông thường, thường được làm từ sữa bò hoặc sữa dê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Greek yogurt
Ví dụ câu với sữa chua hy lạp / Greek yogurt
- 1
Tôi thích ăn sữa chua Hy Lạp vào buổi sáng để bổ sung protein.
I enjoy eating Greek yogurt in the morning to boost my protein intake.
- 2
Sữa chua Hy Lạp thường có vị chua nhẹ và kết cấu đặc hơn các loại sữa chua khác.
Greek yogurt usually has a mild sour taste and a thicker texture than other yogurts.
Ghi chú dùng từ sữa chua hy lạp
Sữa chua Hy Lạp là một loại sữa chua đặc biệt, giàu protein và ít nước hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'probiotic' (vi khuẩn có lợi), 'fermentation' (lên men), và 'dairy' (sữa và các sản phẩm từ sữa).
Video minh hoạ sữa chua hy lạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sữa chua hy lạp
Câu hỏi thường gặp về "sữa chua hy lạp"
Sữa chua hy lạp tiếng Anh là gì?
Sữa chua hy lạp tiếng Anh là "Greek yogurt" (danh từ), nghĩa là: Sữa chua Hy Lạp là loại sữa chua đặc, ít nước hơn và giàu protein hơn so với sữa chua thông thường, thường được làm từ sữa bò hoặc sữa dê.
"Greek yogurt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Greek yogurt" nghĩa tiếng Việt là "sữa chua hy lạp". Sữa chua Hy Lạp là một loại sữa chua đặc biệt, giàu protein và ít nước hơn.
Phát âm "Greek yogurt" như thế nào?
"Greek yogurt" có phiên âm IPA /ɡrik ˈjoʊɡərt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Greek yogurt"?
I enjoy eating Greek yogurt in the morning to boost my protein intake. — Tôi thích ăn sữa chua Hy Lạp vào buổi sáng để bổ sung protein.