The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sữa chua tiếng Anh là gì?

sữa chua tiếng Anh là yogurt /ˈjoʊgərt/. Một loại thực phẩm làm từ sữa lên men có vị chua, thường được ăn như món tráng miệng hoặc ăn nhẹ.

Hình minh hoạ "sữa chua" tiếng Anh là "yogurt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

yogurt

Danh từ
/ˈjoʊgərt/

Ví dụ câu với sữa chua / yogurt

  1. 1

    Tôi thích ăn sữa chua vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

    I like to eat yogurt in the morning to start the day.

  2. 2

    Sữa chua giúp tiêu hóa tốt hơn.

    Yogurt helps with digestion.

Ghi chú dùng từ sữa chua

Sữa chua là một loại thực phẩm lên men từ sữa, chứa probiotics giúp tốt cho hệ tiêu hóa. Các từ liên quan: 'probiotics' (vi khuẩn có lợi), 'fermentation' (quá trình lên men), 'dairy' (thực phẩm từ sữa).

Video minh hoạ sữa chua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sữa chua

Câu hỏi thường gặp về "sữa chua"

Sữa chua tiếng Anh là gì?

Sữa chua tiếng Anh là "yogurt" (danh từ), nghĩa là: Một loại thực phẩm làm từ sữa lên men có vị chua, thường được ăn như món tráng miệng hoặc ăn nhẹ.

"yogurt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"yogurt" nghĩa tiếng Việt là "sữa chua". Sữa chua là một loại thực phẩm lên men từ sữa, chứa probiotics giúp tốt cho hệ tiêu hóa.

Phát âm "yogurt" như thế nào?

"yogurt" có phiên âm IPA /ˈjoʊgərt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "yogurt"?

I like to eat yogurt in the morning to start the day. — Tôi thích ăn sữa chua vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.