Tiếng Việt
Sữa hạnh nhân tiếng Anh là gì?
sữa hạnh nhân tiếng Anh là almond milk /ˈɑːmənd mɪlk/. Sữa làm từ hạnh nhân xay nhuyễn, thường dùng làm đồ uống hoặc thành phần trong nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
almond milk
Ví dụ câu với sữa hạnh nhân / almond milk
- 1
Tôi thích uống sữa hạnh nhân vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I like to drink almond milk in the morning to start my day.
- 2
Sữa hạnh nhân là một lựa chọn tốt cho người không dung nạp lactose.
Almond milk is a good choice for people who are lactose intolerant.
Ghi chú dùng từ sữa hạnh nhân
Sữa hạnh nhân là loại sữa thực vật thay thế sữa bò, giàu chất béo lành mạnh và vitamin E. Các từ liên quan: 'sữa đậu nành' (soy milk), 'sữa dừa' (coconut milk), 'đồ uống thay thế sữa' (milk alternative drinks).
Video minh hoạ sữa hạnh nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sữa hạnh nhân
Câu hỏi thường gặp về "sữa hạnh nhân"
Sữa hạnh nhân tiếng Anh là gì?
Sữa hạnh nhân tiếng Anh là "almond milk" (danh từ), nghĩa là: Sữa làm từ hạnh nhân xay nhuyễn, thường dùng làm đồ uống hoặc thành phần trong nấu ăn.
"almond milk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"almond milk" nghĩa tiếng Việt là "sữa hạnh nhân". Sữa hạnh nhân là loại sữa thực vật thay thế sữa bò, giàu chất béo lành mạnh và vitamin E.
Phát âm "almond milk" như thế nào?
"almond milk" có phiên âm IPA /ˈɑːmənd mɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "almond milk"?
I like to drink almond milk in the morning to start my day. — Tôi thích uống sữa hạnh nhân vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.