Tiếng Việt
Sữa hộp tiếng Anh là gì?
sữa hộp tiếng Anh là canned milk /kænd mɪlk/. Sữa đã được đóng trong hộp thiếc để bảo quản lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
canned milk
Ví dụ câu với sữa hộp / canned milk
- 1
Tôi mua một lon sữa hộp để dùng cho cà phê sáng.
I bought a can of canned milk for my morning coffee.
- 2
Sữa hộp thường dùng trong các món tráng miệng và pha chế.
Canned milk is often used in desserts and beverages.
Ghi chú dùng từ sữa hộp
Sữa hộp là loại sữa được đóng trong hộp thiếc để giữ lâu. Các từ liên quan: 'liquid milk' (sữa lỏng), 'evaporated milk' (sữa đặc), 'condensed milk' (sữa đặc có đường).
Video minh hoạ sữa hộp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sữa hộp
Câu hỏi thường gặp về "sữa hộp"
Sữa hộp tiếng Anh là gì?
Sữa hộp tiếng Anh là "canned milk" (danh từ), nghĩa là: Sữa đã được đóng trong hộp thiếc để bảo quản lâu dài.
"canned milk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"canned milk" nghĩa tiếng Việt là "sữa hộp". Sữa hộp là loại sữa được đóng trong hộp thiếc để giữ lâu.
Phát âm "canned milk" như thế nào?
"canned milk" có phiên âm IPA /kænd mɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "canned milk"?
I bought a can of canned milk for my morning coffee. — Tôi mua một lon sữa hộp để dùng cho cà phê sáng.