The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sửa quần áo tiếng Anh là gì?

sửa quần áo tiếng Anh là mend clothes /mɛnd kloʊðz/. sửa chữa quần áo bị rách hoặc hỏng để dùng tiếp.

Hình minh hoạ "sửa quần áo" tiếng Anh là "mend clothes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mend clothes

Động từ
/mɛnd kloʊðz/

Ví dụ câu với sửa quần áo / mend clothes

  1. 1

    Tôi cần sửa quần áo trước khi đi dự tiệc.

    I need to mend my clothes before the party.

  2. 2

    Cô ấy thường sửa quần áo của mình để tiết kiệm chi phí.

    She often mends her clothes to save money.

Ghi chú dùng từ sửa quần áo

Sửa quần áo là hành động vá hoặc khâu lại quần áo bị rách. Các từ liên quan: 'vá' (patch), 'khâu' (sew), 'sửa chữa' (repair).

Video minh hoạ sửa quần áo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sửa quần áo

Câu hỏi thường gặp về "sửa quần áo"

Sửa quần áo tiếng Anh là gì?

Sửa quần áo tiếng Anh là "mend clothes" (động từ), nghĩa là: sửa chữa quần áo bị rách hoặc hỏng để dùng tiếp.

"mend clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mend clothes" nghĩa tiếng Việt là "sửa quần áo". Sửa quần áo là hành động vá hoặc khâu lại quần áo bị rách.

Phát âm "mend clothes" như thế nào?

"mend clothes" có phiên âm IPA /mɛnd kloʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mend clothes"?

I need to mend my clothes before the party. — Tôi cần sửa quần áo trước khi đi dự tiệc.