The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sữa thanh trùng tiếng Anh là gì?

sữa thanh trùng tiếng Anh là pasteurized milk /ˈpæstəraɪzd mɪlk/. Sữa đã qua quá trình tiệt trùng để tiêu diệt vi khuẩn có hại, kéo dài thời hạn sử dụng.

Hình minh hoạ "sữa thanh trùng" tiếng Anh là "pasteurized milk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pasteurized milk

Danh từ
/ˈpæstəraɪzd mɪlk/

Ví dụ câu với sữa thanh trùng / pasteurized milk

  1. 1

    Tôi thường mua sữa thanh trùng để đảm bảo an toàn.

    I usually buy pasteurized milk to ensure safety.

  2. 2

    Sữa thanh trùng có thể bảo quản trong tủ lạnh lâu hơn sữa tươi chưa qua xử lý.

    Pasteurized milk can be stored longer in the refrigerator than raw milk.

Ghi chú dùng từ sữa thanh trùng

Sữa thanh trùng là loại sữa đã qua quá trình xử lý nhiệt để tiêu diệt vi khuẩn. Các thuật ngữ liên quan: 'raw milk' (sữa tươi chưa qua xử lý), 'ultra-pasteurized' (tiệt trùng siêu nhiệt), 'homogenized' (đồng hóa).

Video minh hoạ sữa thanh trùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sữa thanh trùng

Câu hỏi thường gặp về "sữa thanh trùng"

Sữa thanh trùng tiếng Anh là gì?

Sữa thanh trùng tiếng Anh là "pasteurized milk" (danh từ), nghĩa là: Sữa đã qua quá trình tiệt trùng để tiêu diệt vi khuẩn có hại, kéo dài thời hạn sử dụng.

"pasteurized milk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pasteurized milk" nghĩa tiếng Việt là "sữa thanh trùng". Sữa thanh trùng là loại sữa đã qua quá trình xử lý nhiệt để tiêu diệt vi khuẩn.

Phát âm "pasteurized milk" như thế nào?

"pasteurized milk" có phiên âm IPA /ˈpæstəraɪzd mɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pasteurized milk"?

I usually buy pasteurized milk to ensure safety. — Tôi thường mua sữa thanh trùng để đảm bảo an toàn.