Tiếng Việt
Suất chiếu tiếng Anh là gì?
Suất chiếu tiếng Anh là Screening /ˈskriːnɪŋ/. Quá trình chọn lọc hoặc kiểm tra để xác định những thứ phù hợp hoặc đáng chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Screening
Ví dụ câu với Suất chiếu / Screening
- 1
Buổi chiếu phim đã qua quá trình suất chiếu kỹ lưỡng.
The movie screening was carefully scheduled.
- 2
Chúng tôi tổ chức suất chiếu đặc biệt cho các nhà phê bình.
We organized a special screening for critics.
Ghi chú dùng từ Suất chiếu
Suất chiếu là quá trình trình chiếu phim hoặc chương trình để công chúng xem. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phim', 'chiếu', 'lịch trình'.
Video minh hoạ Suất chiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Suất chiếu
Câu hỏi thường gặp về "Suất chiếu"
Suất chiếu tiếng Anh là gì?
Suất chiếu tiếng Anh là "Screening" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chọn lọc hoặc kiểm tra để xác định những thứ phù hợp hoặc đáng chú ý.
"Screening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Screening" nghĩa tiếng Việt là "Suất chiếu". Suất chiếu là quá trình trình chiếu phim hoặc chương trình để công chúng xem.
Phát âm "Screening" như thế nào?
"Screening" có phiên âm IPA /ˈskriːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Screening"?
The movie screening was carefully scheduled. — Buổi chiếu phim đã qua quá trình suất chiếu kỹ lưỡng.