Tiếng Việt
Nước muối tiếng Anh là gì?
Nước muối tiếng Anh là Saltwater /ˈsɔːltwɔːtə/. Chất lỏng chứa muối, thường dùng trong y học hoặc làm muối pha loãng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Saltwater
Ví dụ câu với Nước muối / Saltwater
- 1
Tôi đã súc miệng bằng nước muối để giảm đau họng.
I gargled with saltwater to soothe my sore throat.
- 2
Nước muối biển rất giàu khoáng chất có lợi cho da.
Sea saltwater is rich in minerals beneficial for the skin.
Ghi chú dùng từ Nước muối
Nước muối là dung dịch muối trong nước, thường dùng trong y học hoặc để pha chế muối ăn. Các từ liên quan: 'saline' (dung dịch muối sinh lý), 'brine' (dung dịch muối đậm đặc), 'salinity' (độ mặn).
Video minh hoạ Nước muối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nước muối
Câu hỏi thường gặp về "Nước muối"
Nước muối tiếng Anh là gì?
Nước muối tiếng Anh là "Saltwater" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng chứa muối, thường dùng trong y học hoặc làm muối pha loãng.
"Saltwater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Saltwater" nghĩa tiếng Việt là "Nước muối". Nước muối là dung dịch muối trong nước, thường dùng trong y học hoặc để pha chế muối ăn.
Phát âm "Saltwater" như thế nào?
"Saltwater" có phiên âm IPA /ˈsɔːltwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Saltwater"?
I gargled with saltwater to soothe my sore throat. — Tôi đã súc miệng bằng nước muối để giảm đau họng.