Tiếng Việt
Sức ngựa tiếng Anh là gì?
sức ngựa tiếng Anh là horsepower /ˈhɔːrsˌpaʊər/. Đơn vị đo công suất của động cơ, thường dùng để đo sức mạnh của xe ô tô hoặc máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
horsepower
Ví dụ câu với sức ngựa / horsepower
- 1
Xe này có công suất 200 mã lực.
This car has a horsepower of 200.
- 2
Máy kéo này có sức ngựa lớn hơn so với mô hình cũ.
This tractor has more horsepower than the old model.
Ghi chú dùng từ sức ngựa
Sức ngựa là đơn vị đo công suất, liên quan đến công suất của động cơ. Các thuật ngữ liên quan: công suất (power), mã lực (horsepower), động cơ (engine).
Video minh hoạ sức ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sức ngựa
Câu hỏi thường gặp về "sức ngựa"
Sức ngựa tiếng Anh là gì?
Sức ngựa tiếng Anh là "horsepower" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo công suất của động cơ, thường dùng để đo sức mạnh của xe ô tô hoặc máy móc.
"horsepower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"horsepower" nghĩa tiếng Việt là "sức ngựa". Sức ngựa là đơn vị đo công suất, liên quan đến công suất của động cơ.
Phát âm "horsepower" như thế nào?
"horsepower" có phiên âm IPA /ˈhɔːrsˌpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "horsepower"?
This car has a horsepower of 200. — Xe này có công suất 200 mã lực.