Tiếng Việt
Mã lực tiếng Anh là gì?
mã lực tiếng Anh là horsepower /ˈhɔsˌpaʊə/. Đơn vị đo công suất của động cơ, bằng khoảng 745.7 watt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
horsepower
Ví dụ câu với mã lực / horsepower
- 1
Xe này có công suất 200 mã lực.
This car has a horsepower of 200.
- 2
Động cơ này mạnh hơn so với động cơ cũ của tôi.
This engine is more powerful than my old one.
Ghi chú dùng từ mã lực
Mã lực là đơn vị đo công suất, thường dùng để mô tả sức mạnh của động cơ. Các thuật ngữ liên quan: công suất (power), watt (oát), động cơ (engine).
Video minh hoạ mã lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mã lực
Câu hỏi thường gặp về "mã lực"
Mã lực tiếng Anh là gì?
Mã lực tiếng Anh là "horsepower" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo công suất của động cơ, bằng khoảng 745.7 watt.
"horsepower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"horsepower" nghĩa tiếng Việt là "mã lực". Mã lực là đơn vị đo công suất, thường dùng để mô tả sức mạnh của động cơ.
Phát âm "horsepower" như thế nào?
"horsepower" có phiên âm IPA /ˈhɔsˌpaʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "horsepower"?
This car has a horsepower of 200. — Xe này có công suất 200 mã lực.