Tiếng Việt
Sức sống mãnh liệt tiếng Anh là gì?
sức sống mãnh liệt tiếng Anh là vitality /vaɪˈtælɪti/. Tình trạng năng lượng và sức mạnh sống động, mãnh liệt trong con người hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vitality
Ví dụ câu với sức sống mãnh liệt / vitality
- 1
Cô ấy tràn đầy sức sống mãnh liệt sau khi tập thể dục buổi sáng.
She was full of vitality after her morning workout.
- 2
Vật thể này thể hiện sức sống mãnh liệt của tự nhiên.
This object demonstrates the vitality of nature.
Ghi chú dùng từ sức sống mãnh liệt
Vitality thể hiện năng lượng sống mạnh mẽ, liên quan đến sức khỏe và năng lượng. Các từ liên quan gồm 'energy' (năng lượng), 'vigor' (sức mạnh), và 'liveliness' (sự sống động).
Video minh hoạ sức sống mãnh liệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sức sống mãnh liệt
Câu hỏi thường gặp về "sức sống mãnh liệt"
Sức sống mãnh liệt tiếng Anh là gì?
Sức sống mãnh liệt tiếng Anh là "vitality" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng năng lượng và sức mạnh sống động, mãnh liệt trong con người hoặc vật thể.
"vitality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vitality" nghĩa tiếng Việt là "sức sống mãnh liệt". Vitality thể hiện năng lượng sống mạnh mẽ, liên quan đến sức khỏe và năng lượng.
Phát âm "vitality" như thế nào?
"vitality" có phiên âm IPA /vaɪˈtælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vitality"?
She was full of vitality after her morning workout. — Cô ấy tràn đầy sức sống mãnh liệt sau khi tập thể dục buổi sáng.