Tiếng Việt
Sung chức tiếng Anh là gì?
Sung chức tiếng Anh là Appointment /əˈpɔɪntmənt/. Lịch hẹn hoặc cuộc hẹn đã được sắp xếp trước để gặp ai đó vào một thời điểm cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Appointment
Ví dụ câu với Sung chức / Appointment
- 1
Tôi đã đặt một cuộc hẹn với bác sĩ vào sáng thứ Hai.
I have an appointment with the doctor on Monday morning.
- 2
Chúng ta cần xác nhận cuộc hẹn với khách hàng trước ngày mai.
We need to confirm the appointment with the client before tomorrow.
Ghi chú dùng từ Sung chức
Sung chức đề cập đến việc sắp xếp thời gian để gặp gỡ hoặc làm việc với ai đó. Các từ liên quan gồm có 'schedule' (lịch trình), 'meeting' (cuộc họp), 'reservation' (đặt chỗ).
Video minh hoạ Sung chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sung chức
Câu hỏi thường gặp về "Sung chức"
Sung chức tiếng Anh là gì?
Sung chức tiếng Anh là "Appointment" (danh từ), nghĩa là: Lịch hẹn hoặc cuộc hẹn đã được sắp xếp trước để gặp ai đó vào một thời điểm cụ thể.
"Appointment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Appointment" nghĩa tiếng Việt là "Sung chức". Sung chức đề cập đến việc sắp xếp thời gian để gặp gỡ hoặc làm việc với ai đó.
Phát âm "Appointment" như thế nào?
"Appointment" có phiên âm IPA /əˈpɔɪntmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Appointment"?
I have an appointment with the doctor on Monday morning. — Tôi đã đặt một cuộc hẹn với bác sĩ vào sáng thứ Hai.