Tiếng Việt
Súng ngắm tiếng Anh là gì?
súng ngắm tiếng Anh là scoped rifle /skəʊpt ˈraɪfl/. Súng ngắm là loại súng được trang bị ống ngắm để nhắm bắn chính xác từ khoảng cách xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scoped rifle
Ví dụ câu với súng ngắm / scoped rifle
- 1
Anh ấy sử dụng súng ngắm để săn bắn trong rừng.
He used a scoped rifle to hunt in the forest.
- 2
Bắn súng ngắm yêu cầu kỹ năng cao và sự chính xác.
Using a scoped rifle requires skill and precision.
Ghi chú dùng từ súng ngắm
Súng ngắm là loại vũ khí có ống ngắm để nhắm chính xác. Các từ liên quan gồm có 'ống ngắm' (scope), 'súng bắn tỉa' (sniper rifle), và 'bắn chính xác' (precision shooting).
Video minh hoạ súng ngắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với súng ngắm
Câu hỏi thường gặp về "súng ngắm"
Súng ngắm tiếng Anh là gì?
Súng ngắm tiếng Anh là "scoped rifle" (danh từ), nghĩa là: Súng ngắm là loại súng được trang bị ống ngắm để nhắm bắn chính xác từ khoảng cách xa.
"scoped rifle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scoped rifle" nghĩa tiếng Việt là "súng ngắm". Súng ngắm là loại vũ khí có ống ngắm để nhắm chính xác.
Phát âm "scoped rifle" như thế nào?
"scoped rifle" có phiên âm IPA /skəʊpt ˈraɪfl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scoped rifle"?
He used a scoped rifle to hunt in the forest. — Anh ấy sử dụng súng ngắm để săn bắn trong rừng.