Tiếng Việt
Súng máy tiếng Anh là gì?
súng máy tiếng Anh là machine gun /məˈʃiːn ɡʌn/. Súng máy là loại vũ khí tự động hoặc bán tự động có khả năng bắn liên tục nhiều đạn một lúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
machine gun
Ví dụ câu với súng máy / machine gun
- 1
Quân đội sử dụng súng máy trong trận chiến.
The army used machine guns during the battle.
- 2
Súng máy có thể bắn liên tục mà không cần nạp đạn nhiều lần.
A machine gun can fire continuously without reloading frequently.
Ghi chú dùng từ súng máy
Súng máy là loại vũ khí tự động, liên quan đến các từ như súng trường (rifle), súng lục (pistol), và súng phóng lựu (grenade launcher).
Video minh hoạ súng máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với súng máy
Câu hỏi thường gặp về "súng máy"
Súng máy tiếng Anh là gì?
Súng máy tiếng Anh là "machine gun" (danh từ), nghĩa là: Súng máy là loại vũ khí tự động hoặc bán tự động có khả năng bắn liên tục nhiều đạn một lúc.
"machine gun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"machine gun" nghĩa tiếng Việt là "súng máy". Súng máy là loại vũ khí tự động, liên quan đến các từ như súng trường (rifle), súng lục (pistol), và súng phóng lựu (grenade launcher).
Phát âm "machine gun" như thế nào?
"machine gun" có phiên âm IPA /məˈʃiːn ɡʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "machine gun"?
The army used machine guns during the battle. — Quân đội sử dụng súng máy trong trận chiến.