Tiếng Việt
Súng ngắn tiếng Anh là gì?
súng ngắn tiếng Anh là handgun /ˈhændɡʌn/. Súng ngắn là loại vũ khí bắn đạn nhỏ, cầm tay được sử dụng trong mục đích tự vệ hoặc trong các hoạt động quân sự, cảnh sát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handgun
Ví dụ câu với súng ngắn / handgun
- 1
Anh ấy mang theo một khẩu súng ngắn để tự vệ.
He carried a handgun for self-defense.
- 2
Cảnh sát đã tìm thấy một khẩu súng ngắn trong xe của nghi phạm.
The police found a handgun in the suspect's car.
Ghi chú dùng từ súng ngắn
Súng ngắn là loại vũ khí cầm tay nhỏ gọn, thường dùng trong tự vệ hoặc trong các hoạt động an ninh. Các từ liên quan: pistol ( súng ngắn ), revolver ( súng lục ), firearm ( vũ khí ).
Video minh hoạ súng ngắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với súng ngắn
Câu hỏi thường gặp về "súng ngắn"
Súng ngắn tiếng Anh là gì?
Súng ngắn tiếng Anh là "handgun" (danh từ), nghĩa là: Súng ngắn là loại vũ khí bắn đạn nhỏ, cầm tay được sử dụng trong mục đích tự vệ hoặc trong các hoạt động quân sự, cảnh sát.
"handgun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handgun" nghĩa tiếng Việt là "súng ngắn". Súng ngắn là loại vũ khí cầm tay nhỏ gọn, thường dùng trong tự vệ hoặc trong các hoạt động an ninh.
Phát âm "handgun" như thế nào?
"handgun" có phiên âm IPA /ˈhændɡʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handgun"?
He carried a handgun for self-defense. — Anh ấy mang theo một khẩu súng ngắn để tự vệ.