Tiếng Việt
Súng săn tiếng Anh là gì?
súng săn tiếng Anh là Hunting rifle /ˈhʌntɪŋ ˈraɪfl/. Súng dùng để săn bắn, thường có độ chính xác cao và phù hợp để bắn mục tiêu từ xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hunting rifle
Ví dụ câu với súng săn / Hunting rifle
- 1
Anh ấy mang súng săn đi săn nai vào cuối tuần.
He took his hunting rifle to hunt deer over the weekend.
- 2
Súng săn cần được kiểm tra kỹ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn.
A hunting rifle must be thoroughly checked before use to ensure safety.
Ghi chú dùng từ súng săn
Súng săn là loại súng dùng trong hoạt động săn bắn, liên quan đến các từ như 'săn bắn' (hunting), 'súng trường' (rifle), và 'bắn súng' (shooting).
Video minh hoạ súng săn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với súng săn
Câu hỏi thường gặp về "súng săn"
Súng săn tiếng Anh là gì?
Súng săn tiếng Anh là "Hunting rifle" (danh từ), nghĩa là: Súng dùng để săn bắn, thường có độ chính xác cao và phù hợp để bắn mục tiêu từ xa.
"Hunting rifle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hunting rifle" nghĩa tiếng Việt là "súng săn". Súng săn là loại súng dùng trong hoạt động săn bắn, liên quan đến các từ như 'săn bắn' (hunting), 'súng trường' (rifle), và 'bắn súng' (shooting).
Phát âm "Hunting rifle" như thế nào?
"Hunting rifle" có phiên âm IPA /ˈhʌntɪŋ ˈraɪfl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hunting rifle"?
He took his hunting rifle to hunt deer over the weekend. — Anh ấy mang súng săn đi săn nai vào cuối tuần.