The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Súng nòng dài tiếng Anh là gì?

súng nòng dài tiếng Anh là long barrel rifle /lɒŋ ˈbærəl ˈraɪfl/. Súng có ống dài, thường dùng trong săn bắn hoặc bắn thể thao.

Hình minh hoạ "súng nòng dài" tiếng Anh là "long barrel rifle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

long barrel rifle

Danh từ
/lɒŋ ˈbærəl ˈraɪfl/

Ví dụ câu với súng nòng dài / long barrel rifle

  1. 1

    He used a long barrel rifle for hunting in the forest.

    Anh ấy dùng súng nòng dài để săn trong rừng.

  2. 2

    The soldier carried a long barrel rifle during the parade.

    Người lính mang súng nòng dài trong lễ diễu hành.

Ghi chú dùng từ súng nòng dài

Súng nòng dài là loại súng có ống dài hơn bình thường, giúp bắn chính xác hơn. Các từ liên quan: 'rifle' (súng trường), 'firearm' (vũ khí), 'gun' (súng).

Video minh hoạ súng nòng dài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với súng nòng dài

Câu hỏi thường gặp về "súng nòng dài"

Súng nòng dài tiếng Anh là gì?

Súng nòng dài tiếng Anh là "long barrel rifle" (danh từ), nghĩa là: Súng có ống dài, thường dùng trong săn bắn hoặc bắn thể thao.

"long barrel rifle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"long barrel rifle" nghĩa tiếng Việt là "súng nòng dài". Súng nòng dài là loại súng có ống dài hơn bình thường, giúp bắn chính xác hơn.

Phát âm "long barrel rifle" như thế nào?

"long barrel rifle" có phiên âm IPA /lɒŋ ˈbærəl ˈraɪfl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "long barrel rifle"?

Anh ấy dùng súng nòng dài để săn trong rừng. — He used a long barrel rifle for hunting in the forest.